high stepper

high stepper

The rider guides the high stepper around the show ring.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngựa đi cao chân: "high stepper" chỉ một con ngựa được huấn luyện để nâng chân lên cao khỏi mặt đất khi đi hoặc chạy nước kiệu, tạo dáng đi uyển chuyển trang nhã.

dụ sử dụng
  • (Con ngựa đi cao chân biểu diễn duyên dáng trong cuộc diễu hành, nâng móng guốc của lên một cách thanh lịch.)
  • ( ấy ngưỡng mộ dáng đi độc đáo của con ngựa đi cao chân tại buổi triển lãm ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a high stepper" (nghĩa bóng): có thể dùng để chỉ một người dáng đi kiêu hãnh, tự tin hoặc phong cách sống sang trọng, nổi bật.
    • He walked into the room like a high stepper, drawing everyone's attention. (Anh ấy bước vào phòng như một người đi cao chân, thu hút sự chú ý của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • High-stepping (adj): mô tả hành động hoặc dáng đi nâng chân cao.
    • The high-stepping horse won the competition. (Con ngựa đi cao chân đã thắng cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Prancing horse: ngựa nhảy nhót, nâng chân cao.
  • Dressage horse: ngựa biểu diễn, thường dáng đi uyển chuyển.
Thành ngữ liên quan
  • "High stepper" (thành ngữ, không chính thức): chỉ người địa vị xã hội cao, giàu có, hoặc người thích khoe khoang.
    • He's a real high stepper in the business world. (Anh ta một người thực sự nổi bật trong giới kinh doanh.)